mental institution
Định nghĩa
Danh từ:
Bệnh viện tâm thần: "mental institution" chỉ một cơ sở y tế chuyên biệt dành cho việc điều trị và chăm sóc những người mắc các bệnh về tâm thần hoặc rối loạn tâm lý, bao gồm cả những người không có khả năng kiểm soát hành vi hoặc suy nghĩ một cách bình thường.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy được đưa vào bệnh viện tâm thần sau một cơn suy sụp nghiêm trọng.)
- (Bệnh viện tâm thần cũ đã bị đóng cửa vì thiếu kinh phí.)
- (Cô ấy đã ở trong bệnh viện tâm thần năm năm trước khi được xuất viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be confined to a mental institution": bị giam giữ trong bệnh viện tâm thần. (Bệnh nhân bị giam giữ trong bệnh viện tâm thần vì sự an toàn của chính anh ta.)
- "to run a mental institution": quản lý một bệnh viện tâm thần. (Bác sĩ Smith đã quản lý một bệnh viện tâm thần hơn 20 năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Mental hospital (danh từ): bệnh viện tâm thần (từ đồng nghĩa, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày). (Bệnh viện tâm thần đã được cải tạo vào năm ngoái.)
- Psychiatric hospital (danh từ): bệnh viện tâm thần (thuật ngữ chuyên ngành y tế). (Cô ấy được chuyển đến bệnh viện tâm thần để chăm sóc đặc biệt.)
- Asylum (danh từ, cổ điển): trại tâm thần (từ cũ, ít dùng trong hiện đại). (Trại tâm thần cũ nổi tiếng với điều kiện khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Psychiatric facility: cơ sở tâm thần (thuật ngữ chính thức). (Bệnh nhân được điều trị trong một cơ sở tâm thần.)
- Sanatorium: viện an dưỡng (đôi khi dùng để chỉ nơi điều trị tâm thần, nhưng thường là cho bệnh lao). (Anh ấy được gửi đến viện an dưỡng để nghỉ ngơi và hồi phục.)
Thành ngữ liên quan
- "a mental institution" (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc phê phán): chỉ một nơi hỗn loạn, mất trật tự. (Văn phòng này giống như một bệnh viện tâm thần với tất cả tiếng ồn và sự hỗn loạn.)
- "to be sent to a mental institution": bị coi là mất trí hoặc không đủ năng lực. (Sau hành vi kỳ lạ của anh ta, mọi người đùa rằng anh ta nên bị gửi vào bệnh viện tâm thần.)